Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Người Mới Học
Bát Tự (八字), còn gọi là Tử Bình (子平) hay Tứ Trụ (四柱), là một phương pháp xem số mệnh truyền thống của Trung Quốc dựa trên lịch âm dương và học thuyết Âm Dương Ngũ Hành.
Bát Tự có nguồn gốc từ thời Đường - Tống (khoảng thế kỷ 7-10). Phương pháp này được phát triển bởi Lý Hư Trung (李虛中) vào thời Đường và được hoàn thiện bởi Từ Tử Bình (徐子平) vào thời Tống, nên còn gọi là Tử Bình thuật.
Ngũ Hành (五行) là học thuyết về 5 yếu tố cơ bản cấu thành vũ trụ: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Mỗi hành có đặc tính và mối quan hệ tương tác riêng.
Cứng rắn, sắc bén, quyết đoán, công bằng
Sinh trưởng, phát triển, nhân từ, linh hoạt
Thông minh, linh hoạt, khôn khéo, thích nghi
Nhiệt tình, năng động, sáng tạo, nhanh nhẹn
Trung thành, tin cậy, ổn định, bao dung
Ngũ hành tương sinh là mối quan hệ nuôi dưỡng, hỗ trợ lẫn nhau:
Ngũ hành tương khắc là mối quan hệ khống chế, chế ngự lẫn nhau:
Thiên Can là 10 ký hiệu biểu thị các yếu tố thiên thời trong lịch âm dương, đại diện cho các hành Ngũ Hành với tính Âm Dương.
| Thiên Can | Âm Dương | Ngũ Hành | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Giáp (甲) | Dương | Mộc | Cây lớn, gỗ cứng |
| Ất (乙) | Âm | Mộc | Hoa cỏ, cây mềm |
| Bính (丙) | Dương | Hỏa | Mặt trời, lửa lớn |
| Đinh (丁) | Âm | Hỏa | Ngọn đèn, lửa nhỏ |
| Mậu (戊) | Dương | Thổ | Núi, đất cứng |
| Kỷ (己) | Âm | Thổ | Ruộng, đất mềm |
| Canh (庚) | Dương | Kim | Vàng bạc, kim loại cứng |
| Tân (辛) | Âm | Kim | Châu báu, kim loại mềm |
| Nhâm (壬) | Dương | Thủy | Sông biển, nước lớn |
| Quý (癸) | Âm | Thủy | Sương mưa, nước nhỏ |
Chọn Nhật Can của bạn: (Thiên Can ngày sinh đại diện cho bạn)
Chọn một Thiên Can ở trên để xem Thập Thần tương ứng
Địa Chi là 12 ký hiệu biểu thị các yếu tố địa lý trong lịch âm dương, tương ứng với 12 con giáp và các mối quan hệ phức tạp.
| Địa Chi | Con Giáp | Ngũ Hành | Giờ (Thời) | Tháng Âm Lịch |
|---|---|---|---|---|
| Tý (子) | Chuột | Thủy | 23h - 01h | Tháng 11 |
| Sửu (丑) | Trâu | Thổ | 01h - 03h | Tháng 12 |
| Dần (寅) | Hổ | Mộc | 03h - 05h | Tháng 1 |
| Mão (卯) | Mèo | Mộc | 05h - 07h | Tháng 2 |
| Thìn (辰) | Rồng | Thổ | 07h - 09h | Tháng 3 |
| Tỵ (巳) | Rắn | Hỏa | 09h - 11h | Tháng 4 |
| Ngọ (午) | Ngựa | Hỏa | 11h - 13h | Tháng 5 |
| Mùi (未) | Dê | Thổ | 13h - 15h | Tháng 6 |
| Thân (申) | Khỉ | Kim | 15h - 17h | Tháng 7 |
| Dậu (酉) | Gà | Kim | 17h - 19h | Tháng 8 |
| Tuất (戌) | Chó | Thổ | 19h - 21h | Tháng 9 |
| Hợi (亥) | Lợn | Thủy | 21h - 23h | Tháng 10 |
Ba Chi hợp lại thành một hành, tạo sức mạnh lớn:
Sáu cặp Chi hợp đôi, tạo hòa hợp, thuận lợi:
Sáu cặp Chi đối xung, tạo mâu thuẫn, xung đột:
Quan hệ hình phạt, gây khó khăn, tổn hại:
Quan hệ tương hại, cản trở, làm hỏng việc:
Quan hệ phá hoại, phá vỡ, làm hư hỏng:
Tàng Can là các Thiên Can ẩn giấu bên trong mỗi Địa Chi. Mỗi Địa Chi có thể chứa 1-3 Thiên Can với sức mạnh khác nhau.
| Địa Chi | Tàng Can Chính | Tàng Can Phụ | Dư Khí |
|---|---|---|---|
| Tý | Quý (100%) | - | - |
| Sửu | Kỷ (60%) | Quý (30%) | Tân (10%) |
| Dần | Giáp (60%) | Bính (30%) | Mậu (10%) |
| Mão | Ất (100%) | - | - |
| Thìn | Mậu (60%) | Ất (30%) | Quý (10%) |
| Tỵ | Bính (60%) | Mậu (30%) | Canh (10%) |
| Ngọ | Đinh (70%) | Kỷ (30%) | - |
| Mùi | Kỷ (60%) | Đinh (30%) | Ất (10%) |
| Thân | Canh (60%) | Nhâm (30%) | Mậu (10%) |
| Dậu | Tân (100%) | - | - |
| Tuất | Mậu (60%) | Tân (30%) | Đinh (10%) |
| Hợi | Nhâm (70%) | Giáp (30%) | - |
Nạp Âm là âm hành của một cặp Can Chi (60 Giáp Tý). Mỗi 2 năm liên tiếp có chung một Nạp Âm.
| STT | Can Chi (2 năm) | Nạp Âm | Hành |
|---|---|---|---|
| 1-2 | Giáp Tý, Ất Sửu | Hải Trung Kim | Kim |
| 3-4 | Bính Dần, Đinh Mão | Lô Trung Hỏa | Hỏa |
| 5-6 | Mậu Thìn, Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Mộc |
| 7-8 | Canh Ngọ, Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| 9-10 | Nhâm Thân, Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kim |
| 11-12 | Giáp Tuất, Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa |
| 13-14 | Bính Tý, Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | Thủy |
| 15-16 | Mậu Dần, Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | Thổ |
| 17-18 | Canh Thìn, Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | Kim |
| 19-20 | Nhâm Ngọ, Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | Mộc |
| 21-22 | Giáp Thân, Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | Thủy |
| 23-24 | Bính Tuất, Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | Thổ |
| 25-26 | Mậu Tý, Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | Hỏa |
| 27-28 | Canh Dần, Tân Mão | Tùng Bách Mộc | Mộc |
| 29-30 | Nhâm Thìn, Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | Thủy |
| 31-32 | Giáp Ngọ, Ất Mùi | Sa Trung Kim | Kim |
| 33-34 | Bính Thân, Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa |
| 35-36 | Mậu Tuất, Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | Mộc |
| 37-38 | Canh Tý, Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | Thổ |
| 39-40 | Nhâm Dần, Quý Mão | Kim Bạc Kim | Kim |
| 41-42 | Giáp Thìn, Ất Tỵ | Phúc Đăng Hỏa | Hỏa |
| 43-44 | Bính Ngọ, Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy | Thủy |
| 45-46 | Mậu Thân, Kỷ Dậu | Đại Dịch Thổ | Thổ |
| 47-48 | Canh Tuất, Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim | Kim |
| 49-50 | Nhâm Tý, Quý Sửu | Tang Đố Mộc | Mộc |
| 51-52 | Giáp Dần, Ất Mão | Đại Khê Thủy | Thủy |
| 53-54 | Bính Thìn, Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ | Thổ |
| 55-56 | Mậu Ngọ, Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa |
| 57-58 | Canh Thân, Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc | Mộc |
| 59-60 | Nhâm Tuất, Quý Hợi | Đại Hải Thủy | Thủy |
Trường Sinh mô tả 12 giai đoạn vận trình của Ngũ Hành, giống như chu kỳ sống của con người từ sinh ra đến chết đi.
| STT | Giai Đoạn | Ý Nghĩa | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường Sinh (長生) | Sơ sinh | Khởi đầu, mới mẻ |
| 2 | Mộc Dục (沐浴) | Tắm rửa | Học hỏi, phát triển |
| 3 | Quan Đới (冠帶) | Đội mũ | Trưởng thành |
| 4 | Lâm Quan (臨官) | Nhận chức | Thành đạt, mạnh mẽ |
| 5 | Đế Vượng (帝旺) | Cực thịnh | Đỉnh cao, hưng thịnh |
| 6 | Suy (衰) | Suy yếu | Bắt đầu suy giảm |
| 7 | Bệnh (病) | Bệnh tật | Gặp khó khăn |
| 8 | Tử (死) | Chết | Kết thúc |
| 9 | Mộ (墓) | Chôn cất | Tiềm ẩn, chưa lộ |
| 10 | Tuyệt (絕) | Đoạn tuyệt | Yếu nhất |
| 11 | Thai (胎) | Thai nhi | Chuẩn bị tái sinh |
| 12 | Dưỡng (養) | Nuôi dưỡng | Tích lũy sức mạnh |
Thập Thần là 10 mối quan hệ giữa Nhật Can (Thiên Can ngày sinh - đại diện cho bản thân) với các Can khác trong lá số.
| Thập Thần | Quan Hệ | Ý Nghĩa |
|---|---|---|
| Tỷ Kiên (比肩) | Cùng hành, cùng âm dương | Bạn bè, anh em, đối thủ |
| Kiếp Tài (劫財) | Cùng hành, khác âm dương | Cạnh tranh, chia sẻ |
| Thực Thần (食神) | Ta sinh, cùng âm dương | Con cái, tài năng, sáng tạo |
| Thương Quan (傷官) | Ta sinh, khác âm dương | Biểu đạt, phản kháng, tự do |
| Thiên Tài (偏財) | Ta khắc, cùng âm dương | Tiền bạc, cơ hội, linh hoạt |
| Chính Tài (正財) | Ta khắc, khác âm dương | Tài sản, vợ, ổn định |
| Thiên Quan (偏官) | Khắc ta, cùng âm dương | Quyền lực, áp lực, thách thức |
| Chính Quan (正官) | Khắc ta, khác âm dương | Chức vụ, danh vọng, kỷ luật |
| Thiên Ấn (偏印) | Sinh ta, cùng âm dương | Học vấn phi truyền thống, trực giác |
| Chính Ấn (正印) | Sinh ta, khác âm dương | Mẹ, học vấn, bảo vệ |
Thần Sát là các "sao" đặc biệt trong Bát Tự, được xác định dựa trên mối quan hệ giữa các Can Chi. Có hàng trăm loại thần sát, dưới đây là một số thần sát quan trọng nhất:
Bạn cần có đầy đủ: Năm, tháng, ngày, giờ sinh (dương lịch) và giới tính.
Sử dụng lịch vạn niên hoặc công cụ online để chuyển đổi thời gian sinh sang hệ Can Chi:
Thiên Can của Cột Ngày là Nhật Can, đại diện cho bản thân người được xem số.
Xem các hành trong lá số, hành nào mạnh, hành nào yếu, cần bổ trợ hay hóa giải.
Dựa vào Nhật Can, xác định 10 thần trong lá số và ý nghĩa của chúng.
Tính toán các giai đoạn Đại Vận 10 năm để dự đoán vận trình cuộc đời.